first finger

/fərst ˈfɪŋgər/
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Của một nhạc cụ có dây cung, ngón trỏ.
    (music) Of a bowed string instrument, the index finger.
  2. (Âm nhạc) Ngón tay cái, một loại nhạc cụ có bàn phím.
    (music) Of a keyboard instrument, the thumb.
🎬 Nghe “first finger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish